校董會 jiào dǒng huì · giáo đổng hội Hán Việt: giáo đổng hội · Pinyin: jiào dǒng huì Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 董 (đổng) + 會 (hội)Pinyinjiào dǒng huìHán Việtgiáo đổng hộiCấu tạo校 + 董 + 會 · giáo + đổng + hội nghĩa thành phần: giáo + đổng + hội Nghĩa EngCihui 校董會 iàodǒnghuì n. board of directors/trustees of a school