校表儀 giáo biểu nghi Hán Việt: giáo biểu nghi Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 表 (biểu) + 儀 (nghi)Hán Việtgiáo biểu nghiCấu tạo校 + 表 + 儀 · giáo + biểu + nghi nghĩa thành phần: giáo + biểu + nghi Nghĩa EngCihui timegrapher