校訂人 giáo đính nhân Hán Việt: giáo đính nhân Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 訂 (đính) + 人 (nhân)Hán Việtgiáo đính nhânCấu tạo校 + 訂 + 人 · giáo + đính + nhân nghĩa thành phần: giáo + đính + nhân Nghĩa EngCihui copyreader