校訂本
giáo đính bổn
Hán Việt: giáo đính bổn
Tổng quan
sự duyệt lại, sự xem lại (một văn kiện), bản (văn kiện) đã được duyệt lại, bản đã xem lại
Nghĩa
Việt
- Cihui sự duyệt lại, sự xem lại (một văn kiện), bản (văn kiện) đã được duyệt lại, bản đã xem lại
Eng
- Cihui 校訂本 iàodìngběn n. revised edition M:¹běn/⁴cè