校訂的

giáo đính đích

Hán Việt: giáo đính đích

Tổng quan

(thuộc) sự xem lại, (thuộc) sự xét lại, (thuộc) sự duyệt lại, (thuộc) sự sửa lại xem lại, xét lại, duyệt lại, sửa lại

Cấu tạo: (giáo) + (đính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) sự xem lại, (thuộc) sự xét lại, (thuộc) sự duyệt lại, (thuộc) sự sửa lại xem lại, xét lại, duyệt lại, sửa lại