校訂編輯 giáo đính biên tập Hán Việt: giáo đính biên tập Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 訂 (đính) + 編 (biên) + 輯 (tập)Hán Việtgiáo đính biên tậpCấu tạo校 + 訂 + 編 + 輯 · giáo + đính + biên + tập nghĩa thành phần: giáo + đính + biên + tập Nghĩa EngCihui copy editor