校長室 giáo trường thất Hán Việt: giáo trường thất Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 長 (trường) + 室 (thất)Hán Việtgiáo trường thấtCấu tạo校 + 長 + 室 · giáo + trường + thất nghĩa thành phần: giáo + trường + thất Nghĩa EngCihui 校長室 iàozhǎngshì p.w. office of a schoolmaster/presidentjaJMdict principal's office