校验和

jiào yàn huógiáo nghiệm hòa

Hán Việt: giáo nghiệm hòa · Pinyin: jiào yàn huó

Tổng quan

tổng kiểm tra, đặc số kiểm tra

Cấu tạo: 校 (giáo) + 驗 (nghiệm) + 和 (hòa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổng kiểm
  • Google Alex v6 tổng kiểm tra
  • Tần suất từ checksum; giá trị kiểm tra; giá trị tổng kiểm; tổng kiểm tra, đặc số kiểm tra

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi checksum

Eng

  • Tần suất từ checksum

Đức

  • Handedict Prüfsumme, Checksum (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

校验码 · 校验 · 校验位