栩栩如繪 hủ hủ như hội Hán Việt: hủ hủ như hội Tổng quan Cấu tạo: 栩 (hủ) + 栩 (hủ) + 如 (như) + 繪 (hội)Hán Việthủ hủ như hộiCấu tạo栩 + 栩 + 如 + 繪 · hủ + hủ + như + hội nghĩa thành phần: hủ + hủ + như + hội Nghĩa EngCihui 栩栩如繪 ǔxǔrúhuì f.e. be vivid