株式会社
chu thức hội xã
Hán Việt: chu thức hội xã · Pinyin: zhū shì huì shè
Tổng quan
công ty trách nhiệm hữu hạn kiểu Nhật
日本语中对股份有限公司的称谓。株式”是股份,会社”是有限公司之意。
日語所稱的股份有限公司。
Nghĩa
Việt
- Cihui tập đoàn
- Cihui đọc tiếng Nhật là kabushiki-gaisha
- Tần suất từ công ty trách nhiệm hữu hạn kiểu Nhật , công ty , tập đoàn , đọc tiếng Nhật là kabushiki-gaisha
- Biên soạn 株式會社 hūshìhuìshè p.w. <Jp.> enterprises; joint-stock corporation M:¹jiā
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 日語所稱的股份有限公司。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 日本语中对股份有限公司的称谓。株式”是股份,会社”是有限公司之意。
Eng
- JMdict stock company
- JMdict corporation
- JMdict kabushiki kaisha
- JMdict KK
- Cihui Japanese limited company; corporation; public company; Ltd; p.l.c.; Corp; Japanese pr. kabushiki-gaisha
- Tần suất từ 株式會社 hūshìhuìshè p.w. <Jp.> enterprises; joint-stock corporation M:¹jiā
Đức
- Handedict Kabushiki kaisha
ja
- JMdict 株式会社(かぶしきがいしゃ)