樣冊兒 dạng sách nhi Hán Việt: dạng sách nhi Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 冊 (sách) + 兒 (nhi)Hán Việtdạng sách nhiCấu tạo樣 + 冊 + 兒 · dạng + sách + nhi nghĩa thành phần: dạng + sách + nhi Nghĩa EngCihui 樣冊兒 àngcèr ►See yàngcè