样品室 dạng phẩm thất Hán Việt: dạng phẩm thất Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 品 (phẩm) + 室 (thất)Hán Việtdạng phẩm thấtCấu tạo樣 + 品 + 室 · dạng + phẩm + thất nghĩa thành phần: dạng + phẩm + thất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phòng mẫuBiên soạn p.w. sample room M:¹jiānEngCihui 樣品室 àngpǐnshì p.w. sample room M:¹jiānTần suất từ p.w. sample room M:¹jiān Từ liên quan Gần nghĩa样品 · 样品检验员 · 样品卡 · 样品费 · 样品交易 · 样品说明书