样品费

dạng phẩm phí

Hán Việt: dạng phẩm phí

Tổng quan

Cấu tạo: 樣 (dạng) + 品 (phẩm) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phí mẫu
  • Biên soạn expenses for samples M:²bǐ

Eng

  • Cihui 樣品費 àngpǐnfèi n. expenses for samples M:²bǐ

Từ liên quan

Gần nghĩa

样品 · 样品检验员 · 样品卡 · 样品室 · 样品交易 · 样品说明书