樣品費

dạng phẩm phí

Hán Việt: dạng phẩm phí

Tổng quan

Cấu tạo: (dạng) + (phẩm) + (phí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 樣品費 àngpǐnfèi n. expenses for samples M:²bǐ