样子间

yàng zi jiāndạng tử gian

Hán Việt: dạng tử gian · Pinyin: yàng zi jiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.陈列样品的处所。

Cấu tạo: 樣 (dạng) + 子 (tử) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng trưng bày mẫu
  • Biên soạn p.w. sample-display room M:¹jiān

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.陈列样品的处所。

Eng

  • Cihui 樣子間 àngzijiān p.w. sample-display room M:¹jiān

Từ liên quan

Gần nghĩa

样子 · 样子好的 · 樣子 · 样子不好的 · 样子好 · 样子货 · 樣子間