樣子間

yàng zi jiān dạng tử gian

Hán Việt: dạng tử gian · Pinyin: yàng zi jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (dạng) + (tử) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陈列样品的处所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陈列样品的处所。

Eng

  • Cihui 樣子間 àngzijiān p.w. sample-display room M:¹jiān