样式表 dạng thức biểu Hán Việt: dạng thức biểu Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 式 (thức) + 表 (biểu)Hán Việtdạng thức biểuTừ loạidanhCấu tạo樣 + 式 + 表 · dạng + thức + biểu nghĩa thành phần: dạng + thức + biểu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bảng định kiểuMainlandKaggle Zh-Vi Style sheetEngCihui Style sheet Từ liên quan Gần nghĩa样式的 · 样式 · 樣式 · 样式名 · 样式设计 · 样式区宽度