樣本兒 dạng bổn nhi Hán Việt: dạng bổn nhi Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việtdạng bổn nhiCấu tạo樣 + 本 + 兒 · dạng + bổn + nhi nghĩa thành phần: dạng + bổn + nhi Nghĩa EngCihui 樣本兒 àngběnr ►See yàngběn