样本册 yàng běn cè·dạng bổn sách Hán Việt: dạng bổn sách · Pinyin: yàng běn cè Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 本 (bổn) + 冊 (sách)Pinyinyàng běn cèHán Việtdạng bổn sáchCấu tạo樣 + 本 + 冊 · dạng + bổn + sách nghĩa thành phần: dạng + bổn + sách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tập mẫuĐứcHandedict Musterexemplar Từ liên quan Gần nghĩa样本 · 样本唱片 · 样本儿 · 样本化 · 样本框 · 样本点 · 样本量 · 本册