样本化

dạng bổn hóa

Hán Việt: dạng bổn hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 樣 (dạng) + 本 (bổn) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lấy mẫu
  • Biên soạn sampling

Eng

  • Cihui 樣本化 àngběnhuà n. sampling

Từ liên quan

Gần nghĩa

本化 · 样本 · 样本唱片 · 样本儿 · 样本册 · 样本框 · 样本点 · 样本量