樣本化 dạng bổn hóa Hán Việt: dạng bổn hóa Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 本 (bổn) + 化 (hóa)Hán Việtdạng bổn hóaCấu tạo樣 + 本 + 化 · dạng + bổn + hóa nghĩa thành phần: dạng + bổn + hóa Nghĩa EngCihui 樣本化 àngběnhuà n. sampling