樣本框 dạng bổn khuông Hán Việt: dạng bổn khuông Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 本 (bổn) + 框 (khuông)Hán Việtdạng bổn khuôngCấu tạo樣 + 本 + 框 · dạng + bổn + khuông nghĩa thành phần: dạng + bổn + khuông Nghĩa EngCihui samplebox