樣本塗膠 yàng běn tú jiāo · dạng bổn đồ giao Hán Việt: dạng bổn đồ giao · Pinyin: yàng běn tú jiāo Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 本 (bổn) + 塗 (đồ) + 膠 (giao)Pinyinyàng běn tú jiāoHán Việtdạng bổn đồ giaoCấu tạo樣 + 本 + 塗 + 膠 · dạng + bổn + đồ + giao nghĩa thành phần: dạng + bổn + đồ + giao