樣板房 yàng bǎn fáng · dạng bản phòng Hán Việt: dạng bản phòng · Pinyin: yàng bǎn fáng Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 板 (bản) + 房 (phòng)Pinyinyàng bǎn fángHán Việtdạng bản phòngCấu tạo樣 + 板 + 房 · dạng + bản + phòng nghĩa thành phần: dạng + bản + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 样板间。