樣片兒 yàng piàn ér · dạng phiến nhi Hán Việt: dạng phiến nhi · Pinyin: yàng piàn ér Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)Pinyinyàng piàn érHán Việtdạng phiến nhiCấu tạo樣 + 片 + 兒 · dạng + phiến + nhi nghĩa thành phần: dạng + phiến + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 样片。EngCihui 樣片兒 àngpiànr ►See yàngpiàn