核優勢 hạch ưu thế Hán Việt: hạch ưu thế Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 優 (ưu) + 勢 (thế)Hán Việthạch ưu thếCấu tạo核 + 優 + 勢 · hạch + ưu + thế nghĩa thành phần: hạch + ưu + thế Nghĩa EngCihui 核優勢 éyōushì n. nuclear superiority M:³xiàng