核僵持

hé jiāng chí hạch cương trì

Hán Việt: hạch cương trì · Pinyin: hé jiāng chí

Tổng quan

thế cân bằng hạt nhân | bế tắc hạt nhân

Cấu tạo: (hạch) + (cương) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thế cân bằng hạt nhân | bế tắc hạt nhân

Eng

  • CC-CEDICT nuclear equipoise|nuclear stalemate
  • Cihui nuclear equipoise; nuclear stalemate