核衝突 hé chōng tū · hạch xung đột Hán Việt: hạch xung đột · Pinyin: hé chōng tū Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 衝 (xung) + 突 (đột)Pinyinhé chōng tūHán Việthạch xung độtCấu tạo核 + 衝 + 突 · hạch + xung + đột nghĩa thành phần: hạch + xung + đột Nghĩa EngCihui 核衝突 échōngtū n. nuclear conflict