核辦
hạch bạn
Hán Việt: hạch bạn · Pinyin: hé bàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 核实办理; 犹查办。
- Tân Hoa Tự Điển 1.核实办理。 2.犹查办。
Eng
- Cihui 核辦 hébàn v. act after ascertaining the facts
Hán Việt: hạch bạn · Pinyin: hé bàn