查辦

chá bàn tra bạn

Hán Việt: tra bạn · Pinyin: chá bàn

Tổng quan

điều tra và xử lý (một vụ án hình sự)

Cấu tạo: (tra) + (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điều tra và xử lý (một vụ án hình sự)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 查明罪狀,予以懲罰。《紅樓夢》第九四回:「昨日老爺見了揭帖生氣,把芹兒和女尼女道等都叫進府來查辦。」也作「查究」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 查明罪状或过错,加以惩处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.查明罪状或过错,加以惩处。

Eng

  • CC-CEDICT to investigate and handle (a criminal case)
  • Cihui to investigate and handle (a criminal case)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

查究 · 核办