核回落 hạch hồi lạc Hán Việt: hạch hồi lạc Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 回 (hồi) + 落 (lạc)Hán Việthạch hồi lạcCấu tạo核 + 回 + 落 · hạch + hồi + lạc nghĩa thành phần: hạch + hồi + lạc Nghĩa EngCihui 核回落 éhuíluò n. nuclear fallout