核垃圾 hé lā jī · hạch lạp ngập Hán Việt: hạch lạp ngập · Pinyin: hé lā jī Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 垃 (lạp) + 圾 (ngập)Pinyinhé lā jīHán Việthạch lạp ngậpCấu tạo核 + 垃 + 圾 · hạch + lạp + ngập nghĩa thành phần: hạch + lạp + ngập