核型圖 hạch hình đồ Hán Việt: hạch hình đồ Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 型 (hình) + 圖 (đồ)Hán Việthạch hình đồCấu tạo核 + 型 + 圖 · hạch + hình + đồ nghĩa thành phần: hạch + hình + đồ Nghĩa EngCihui caryogram