核基地 hạch cơ địa Hán Việt: hạch cơ địa Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 基 (cơ) + 地 (địa)Hán Việthạch cơ địaCấu tạo核 + 基 + 地 · hạch + cơ + địa nghĩa thành phần: hạch + cơ + địa Nghĩa EngCihui 核基地 éjīdì p.w. nuclear base