核壟斷 hé lǒng duàn · hạch lũng đoạn Hán Việt: hạch lũng đoạn · Pinyin: hé lǒng duàn Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 壟 (lũng) + 斷 (đoạn)Pinyinhé lǒng duànHán Việthạch lũng đoạnCấu tạo核 + 壟 + 斷 · hạch + lũng + đoạn nghĩa thành phần: hạch + lũng + đoạn Nghĩa EngCihui 核壟斷 élǒngduàn n. nuclear monopoly