核大國

hé dà guó hạch đại quốc

Hán Việt: hạch đại quốc · Pinyin: hé dà guó

Tổng quan

cường quốc hạt nhân (quốc gia)

Cấu tạo: (hạch) + (đại) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cường quốc hạt nhân (quốc gia)

Eng

  • CC-CEDICT a nuclear power (country)
  • Cihui a nuclear power (country)

ja

  • JMdict (major) nuclear power (i.e. one of the five NPT-designated nuclear weapon states)