核子的 hạch tử đích Hán Việt: hạch tử đích Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việthạch tử đíchCấu tạo核 + 子 + 的 · hạch + tử + đích nghĩa thành phần: hạch + tử + đích Nghĩa EngCihui nucleal