核安全 hạch an toàn Hán Việt: hạch an toàn Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 安 (an) + 全 (toàn)Hán Việthạch an toànTừ loạidanhCấu tạo核 + 安 + 全 · hạch + an + toàn nghĩa thành phần: hạch + an + toàn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 an toàn hạt nhânBiên soạn 核安全 é'ānquán n. nuclear safetyEngCihui 核安全 é'ānquán n. nuclear safetyTần suất từ 核安全 é'ānquán n. nuclear safety Từ liên quan Gần nghĩa安全地 · 安全壳 · 安全套 · 安全局 · 安全岛 · 安全带 · 安全帽 · 安全性