核安全 hạch an toàn Hán Việt: hạch an toàn Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 安 (an) + 全 (toàn)Hán Việthạch an toànCấu tạo核 + 安 + 全 · hạch + an + toàn nghĩa thành phần: hạch + an + toàn Nghĩa EngCihui 核安全 é'ānquán n. nuclear safety