覈對表

hạch đối biểu

Hán Việt: hạch đối biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (hạch) + (đối) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 核對表 éduìbiǎo n. checklist M:¹fèn