核對

hé duì hạch đối

Hán Việt: hạch đối · Pinyin: hé duì

Tổng quan

kiểm tra | xác minh | kiểm toán | kiểm xét

Cấu tạo: (hạch) + (đối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm tra | xác minh | kiểm toán | kiểm xét

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 互相查對。《二十年目睹之怪現狀》第七三回:「學院惱了,傳了彌軒去,當堂核對筆跡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审核查对~账目丨~事实。

Eng

  • CC-CEDICT to check|to verify|to audit|to examine
  • Cihui to check; to verify; to audit; to examine

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

查对