核工程

hé gōng chéng hạch công trình

Hán Việt: hạch công trình · Pinyin: hé gōng chéng

Tổng quan

kỹ thuật hạt nhân

Cấu tạo: (hạch) + (công) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỹ thuật hạt nhân

Eng

  • CC-CEDICT nuclear engineering
  • Cihui nuclear engineering