核心

hé xīn hạch tâm

Hán Việt: hạch tâm · Pinyin: hé xīn

Tổng quan

lõi | hạt nhân

Cấu tạo: (hạch) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lõi | hạt nhân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中心,主要的部分。如:「這是問題的核心。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中心;主要部分(就事物之间的关系而言):领导~|~小组|~工事|~作用。

Eng

  • CC-CEDICT core; nucleus
  • Cihui core; nucleus

ja

  • JMdict core|heart (of the matter)|point|crux|kernel

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

中心 · 重心