核心區 hé xīn qū · hạch tâm khu Hán Việt: hạch tâm khu · Pinyin: hé xīn qū Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 心 (tâm) + 區 (khu)Pinyinhé xīn qūHán Việthạch tâm khuCấu tạo核 + 心 + 區 · hạch + tâm + khu nghĩa thành phần: hạch + tâm + khu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一特定空間範圍內最重要的區域,通常是政治、經濟、文化的重心。