核心句 hạch tâm cú Hán Việt: hạch tâm cú Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 心 (tâm) + 句 (cú)Hán Việthạch tâm cúCấu tạo核 + 心 + 句 · hạch + tâm + cú nghĩa thành phần: hạch + tâm + cú Nghĩa EngCihui 核心句 éxīnjù n. <lg.> kernel sentence