核心句 hạch tâm cú Hán Việt: hạch tâm cú Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 心 (tâm) + 句 (cú)Hán Việthạch tâm cúTừ loạidanhCấu tạo核 + 心 + 句 · hạch + tâm + cú nghĩa thành phần: hạch + tâm + cú Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 câu gốcBiên soạn kernel sentenceEngCihui 核心句 éxīnjù n. <lg.> kernel sentenceTần suất từ n. <lg.> kernel sentence Từ liên quan Gần nghĩa核心的 · 核心 · 核心家庭 · 核心区 · 核心舱 · 核心业务 · 核心事件 · 核心产品