核心舱 hé xīn cāng·hạch tâm thương Hán Việt: hạch tâm thương · Pinyin: hé xīn cāng Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 心 (tâm) + 艙 (thương)Pinyinhé xīn cāngHán Việthạch tâm thươngCấu tạo核 + 心 + 艙 · hạch + tâm + thương nghĩa thành phần: hạch + tâm + thương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khoang chínhĐứcHandedict Basismodul Từ liên quan Gần nghĩa核心的 · 核心 · 核心家庭 · 核心区 · 核心句 · 核心业务 · 核心事件 · 核心产品