核心艙 hé xīn cāng · hạch tâm thương Hán Việt: hạch tâm thương · Pinyin: hé xīn cāng Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 心 (tâm) + 艙 (thương)Pinyinhé xīn cāngHán Việthạch tâm thươngCấu tạo核 + 心 + 艙 · hạch + tâm + thương nghĩa thành phần: hạch + tâm + thương