核意外 hé yì wài · hạch ý ngoại Hán Việt: hạch ý ngoại · Pinyin: hé yì wài Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 意 (ý) + 外 (ngoại)Pinyinhé yì wàiHán Việthạch ý ngoạiCấu tạo核 + 意 + 外 · hạch + ý + ngoại nghĩa thành phần: hạch + ý + ngoại