核戰略 hạch chiến lược Hán Việt: hạch chiến lược Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 戰 (chiến) + 略 (lược)Hán Việthạch chiến lượcCấu tạo核 + 戰 + 略 · hạch + chiến + lược nghĩa thành phần: hạch + chiến + lược Nghĩa EngCihui 核戰略 ézhànlüè n. nuclear strategy M:³xiàng