核政策 hé zhèng cè · hạch chánh sách Hán Việt: hạch chánh sách · Pinyin: hé zhèng cè Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 政 (chánh) + 策 (sách)Pinyinhé zhèng cèHán Việthạch chánh sáchCấu tạo核 + 政 + 策 · hạch + chánh + sách nghĩa thành phần: hạch + chánh + sách