核時代 hé shí dài · hạch thì đại Hán Việt: hạch thì đại · Pinyin: hé shí dài Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 時 (thì) + 代 (đại)Pinyinhé shí dàiHán Việthạch thì đạiCấu tạo核 + 時 + 代 · hạch + thì + đại nghĩa thành phần: hạch + thì + đại