核桃木

hạch đào mộc

Hán Việt: hạch đào mộc

Tổng quan

Cấu tạo: (hạch) + (đào) + (mộc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 核桃木 étaomù n. walnut (wood) M:²gēn