核桃酪 hạch đào lạc Hán Việt: hạch đào lạc Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 桃 (đào) + 酪 (lạc)Hán Việthạch đào lạcCấu tạo核 + 桃 + 酪 · hạch + đào + lạc nghĩa thành phần: hạch + đào + lạc Nghĩa EngCihui 核桃酪 étaolào n. sweet-walnut puree M:píng/¹wǎn