核毒素 hạch độc tố Hán Việt: hạch độc tố Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 毒 (độc) + 素 (tố)Hán Việthạch độc tốCấu tạo核 + 毒 + 素 · hạch + độc + tố nghĩa thành phần: hạch + độc + tố Nghĩa EngCihui nucleotoxin