核消耗 hạch tiêu háo Hán Việt: hạch tiêu háo Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 消 (tiêu) + 耗 (háo)Hán Việthạch tiêu háoCấu tạo核 + 消 + 耗 · hạch + tiêu + háo nghĩa thành phần: hạch + tiêu + háo Nghĩa EngCihui karyophthisis